lên trên

Từ vựng HSK 6: Tổng hợp 5000 từ vựng HSK6

801
环节
huán jié
phân đoạn, mắt xích, vòng
HSK 6
802
缓和
huǎn hé
hòa dịu
HSK 6
803
患者
huàn zhě
người bệnh
HSK 6
804
荒凉
huāng liáng
hoang sơ
HSK 6
805
荒谬
huāng miù
hoang vu
HSK 6
806
荒唐
huāng táng
hoang đường
HSK 6
807
皇帝
huáng dì
hoàng đề
HSK 6
808
皇后
huáng hòu
hoàng hậu
HSK 6
809
黄昏
huáng hūn
hoàng hôn
HSK 6
810
恍然大悟
huǎng rán dà wù
bỗng nhiên tỉnh ngộ, hiểu ra
HSK 6
811
huǎng
lắc, rung
HSK 6
812
挥霍
huī huò
phung phí
HSK 6
813
辉煌
huī huáng
huy hoàng
HSK 6
814
回报
huí bào
báo đáp
HSK 6
815
回避
huí bì
né tránh
HSK 6
816
回顾
huí gù
nhìn lại, xem lại (vấn đề), hồi tưởng
HSK 6
817
回收
huí shōu
thu hồi
HSK 6
818
悔恨
huǐ hèn
ân hận, hối lỗi
HSK 6
819
毁灭
huǐ miè
hủy diệt
HSK 6
820
汇报
huì bào
báo cáo (cấp trên)
HSK 6
821
会晤
huì wù
gặp mặt (ngữ cảnh trang trọng)
HSK 6
822
贿赂
huì lù
hối lộ
HSK 6
823
昏迷
hūn mí
hôn mê
HSK 6
824
hūn
đồ mặn (trái nghĩa đồ chay)
HSK 6
825
浑身
hún shēn
khắp người
HSK 6
826
混合
hùn hé
hộn hợp
HSK 6
827
混乱
hùn luàn
hỗn loạn
HSK 6
828
混淆
hùn xiáo
lẫn lộn
HSK 6
829
混浊
hún zhuó
đục (trái nghĩa trong)
HSK 6
830
活该
huó gāi
đáng đời
HSK 6
831
活力
huó lì
sức sống
HSK 6
832
火箭
huǒ jiàn
tên lửa
HSK 6
833
火焰
huǒ yàn
pháo hoa
HSK 6
834
火药
huǒ yào
thuốc súng
HSK 6
835
货币
huò bì
tiền
HSK 6
836
讥笑
jī xiào
chê cười
HSK 6
837
饥饿
jī è
đói khát
HSK 6
838
机动
jī dòng
cơ động, gắn máy
HSK 6
839
机构
jī gòu
kết cấu
HSK 6
840
机灵
jī líng
thông minh lanh lợi
HSK 6
841
机密
jī mì
cơ mật
HSK 6
842
机械
jī xiè
máy móc
HSK 6
843
机遇
jī yù
thời cơ
HSK 6
844
机智
jī zhì
tinh nhanh
HSK 6
845
基地
jī dì
căn cứ địa
HSK 6
846
基金
jī jīn
quĩ
HSK 6
847
基因
jī yīn
gen
HSK 6
848
激发
jī fā
khơi gợi
HSK 6
849
激励
jī lì
khích lệ
HSK 6
850
激情
jī qíng
hăng hái
HSK 6
851
及早
jí zǎo
sớm, nhanh chóng
HSK 6
852
吉祥
jí xiáng
cát tường
HSK 6
853
级别
jí bié
cấp bậc
HSK 6
854
极端
jí duān
cực đoan
HSK 6
855
极限
jí xiàn
cực điểm
HSK 6
856
即便
jí biàn

HSK 6
857
即将
jí jiāng
sắp
HSK 6
858
急功近利
jí gōng jìn lì
ăn xổi ở thì
HSK 6
859
急剧
jí jù
nhanh chóng
HSK 6
860
急切
jí qiè
cấp thiết
HSK 6
861
急于求成
jí yú qiú chéng
mong muốn nhanh thành công
HSK 6
862
急躁
jí zào
sốt ruột
HSK 6
863
疾病
jí bìng
bệnh tật
HSK 6
864
集团
jí tuán
tập đoàn
HSK 6
865
嫉妒
jí dù
đố kị, ghen tị
HSK 6
866
籍贯
jí guàn
nguyên quán
HSK 6
867
给予
jǐ yǔ
cho
HSK 6
868
计较
jì jiào
so đo
HSK 6
869
记性
jì xìng
trí nhớ
HSK 6
870
记载
jì zǎi
ghi chép
HSK 6
871
纪要
jì yào
biên bản (hội nghị)
HSK 6
872
技巧
jì qiǎo
kĩ xảo
HSK 6
873
忌讳
jì huì
kiêng kị
HSK 6
874
季度
jì dù
quí
HSK 6
875
季军
jì jūn
giải ba
HSK 6
876
迹象
jì xiàng
dấu hiệu
HSK 6
877
继承
jì chéng
thừa kế
HSK 6
878
寄托
jì tuō
gửi gắm
HSK 6
879
寂静
jì jìng
yên tĩnh
HSK 6
880
加工
jiā gōng
gia công
HSK 6
881
加剧
jiā jù
trầm trọng thêm, gia tăng
HSK 6
882
夹杂
jiā zá
xen lẫn, pha trộng
HSK 6
883
佳肴
jiā yáo
món ngon
HSK 6
884
家常
jiā cháng
đời thường, ngày thường
HSK 6
885
家伙
jiā huǒ
anh chàng
HSK 6
886
家属
jiā shǔ
gia quyến
HSK 6
887
家喻户晓
jiā yù hù xiǎo
nhà nhà đều biết
HSK 6
888
尖端
jiān duān
mũi nhọn
HSK 6
889
尖锐
jiān ruì
sắc nhọn
HSK 6
890
坚定
jiān dìng
kiên định
HSK 6
891
坚固
jiān gù
kiên cố
HSK 6
892
坚韧
jiān rèn
vững chắc
HSK 6
893
坚实
jiān shí
chắc chắn
HSK 6
894
坚硬
jiān yìng
cứng
HSK 6
895
艰难
jiān nán
gian nan
HSK 6
896
监督
jiān dū
giám sát
HSK 6
897
监视
jiān shì
theo dõi
HSK 6
898
监狱
jiān yù
nhà tù
HSK 6
899
jiān
rán
HSK 6
900
jiǎn
chọn lựa
HSK 6
901
检讨
jiǎn tǎo
kiểm điểm
HSK 6
902
检验
jiǎn yàn
kiểm nghiệm
HSK 6
903
剪彩
jiǎn cǎi
cắt băng khánh thành
HSK 6
904
简化
jiǎn huà
đơn giản hóa
HSK 6
905
简陋
jiǎn lòu
xập xệ, tồi tàn
HSK 6
906
简体字
jiǎn tǐ zì
chữ giản thể
HSK 6
907
简要
jiǎn yào
sơ lược
HSK 6
908
见多识广
jiàn duō shí guǎng
hiểu rộng biết nhiều
HSK 6
909
见解
jiàn jiě
kiến giải, cách nhìn
HSK 6
910
见闻
jiàn wén
hiểu biết, trải nghiệm
HSK 6
911
见义勇为
jiàn yì yǒng wéi
thấy chuyện bất bình chẳng tha
HSK 6
912
间谍
jiàn dié
gián điệp
HSK 6
913
间隔
jiàn gé
cách nhau
HSK 6
914
间接
jiàn jiē
gián tiếp
HSK 6
915
jiàn
kiếm
HSK 6
916
健全
jiàn quán
kiện toàn, khỏe mạnh
HSK 6
917
舰艇
jiàn tǐng
hàng không mẫu hạm, tàu sân bay
HSK 6
918
践踏
jiàn tà
giẫm đạp, giày xéo
HSK 6
919
jiàn
bắn tung tóe
HSK 6
920
鉴别
jiàn bié
phân biệt (thật giả)
HSK 6
921
鉴定
jiàn dìng
đánh giá, giám định
HSK 6
922
鉴于
jiàn yú
xét thấy, xem xét
HSK 6
923
将近
jiāng jìn
gần, xấp xỉ
HSK 6
924
将就
jiāng jiù
chịu đựng, chấp nhận
HSK 6
925
将军
jiāng jūn
tướng quân
HSK 6
926
僵硬
jiāng yìng
rắn chắc
HSK 6
927
奖励
jiǎng lì
phần thưởng, thưởng
HSK 6
928
奖赏
jiǎng shǎng
tặng thưởng
HSK 6
929
jiǎng
mái chèo
HSK 6
930
降临
jiàng lín
đến, tới
HSK 6
931
交叉
jiāo chā
giao nhau
HSK 6
932
交代
jiāo dài
bàn giao, nhắn nhủ, căn dặn
HSK 6
933
交涉
jiāo shè
đàm phán, điều đình
HSK 6
934
交易
jiāo yì
giao dịch
HSK 6
935
娇气
jiāo qì
ẻo lả
HSK 6
936
焦点
jiāo diǎn
tâm điểm
HSK 6
937
焦急
jiāo jí
lo lắng, sốt ruột
HSK 6
938
角落
jiǎo luò
góc
HSK 6
939
侥幸
jiǎo xìng
ăn may
HSK 6
940
搅拌
jiǎo bàn
khuấy, quấy
HSK 6
941
缴纳
jiǎo nà
nộp, đóng (phí, tiền)
HSK 6
942
较量
jiào liàng
đọ sức
HSK 6
943
教养
jiào yǎng
gia giáo, dạy dỗ
HSK 6
944
阶层
jiē céng
tầng lớp
HSK 6
945
jiē
đều
HSK 6
946
接连
jiē lián
liên tiếp
HSK 6
947
揭露
jiē lù
phơi bày
HSK 6
948
节制
jié zhì
tiết chế
HSK 6
949
节奏
jié zòu
tiêt tấu, nhịp
HSK 6
950
杰出
jié chū
kiệt xuất
HSK 6
951
结晶
jié jīng
kết tinh,
HSK 6
952
结局
jié jú
kết cục
HSK 6
953
结算
jié suàn
kết toán
HSK 6
954
截止
jié zhǐ
kết thúc, đóng
HSK 6
955
截至
jié zhì
tính đến, cho đến
HSK 6
956
竭尽全力
jié jìn quán lì
dốc hết sức, dốc toàn lực
HSK 6
957
解除
jiě chú
bỏ, giải trừ, xua tan
HSK 6
958
解放
jiě fàng
giải phóng
HSK 6
959
解雇
jiě gù
đuổi việc
HSK 6
960
解剖
jiě pōu
giải phẫu
HSK 6
961
解散
jiě sàn
giải tán
HSK 6
962
解体
jiě tǐ
giải thể
HSK 6
963
戒备
jiè bèi
sẵn sàng chiến đấu (trạng thái), đề phòng (tâm lí)
HSK 6
964
界限
jiè xiàn
ranh giới
HSK 6
965
借鉴
jiè jiàn
học hỏi
HSK 6
966
借助
jiè zhù
nhờ vào
HSK 6
967
金融
jīn róng
tiền tệ
HSK 6
968
津津有味
jīn jīn yǒu wèi
say sưa, ngon lành
HSK 6
969
紧迫
jǐn pò
cấp bách
HSK 6
970
锦上添花
jǐn shàng tiān huā
dệt hoa trên gấm
HSK 6
971
进而
jìn ér
tiến tới
HSK 6
972
进攻
jìn gōng
tấn công
HSK 6
973
进化
jìn huà
tiến hóa
HSK 6
974
进展
jìn zhǎn
tiến triển
HSK 6
975
近来
jìn lái
gần đây (thời gian)
HSK 6
976
晋升
jìn shēng
nâng (lương, cấp bậc)
HSK 6
977
浸泡
jìn pào
ngâm
HSK 6
978
jīng
thân cây, cọng, sợi
HSK 6
979
经费
jīng fèi
kinh phí
HSK 6
980
经纬
jīng wěi
kinh tuyến và vĩ tuyến
HSK 6
981
惊动
jīng dòng
kinh động
HSK 6
982
惊奇
jīng qí
sửng sốt
HSK 6
983
惊讶
jīng yà
kinh ngạc
HSK 6
984
兢兢业业
jīng jīng yè yè
cần cù chăm chỉ
HSK 6
985
精打细算
jīng dǎ xì suàn
tính toán tỉ mỉ, tính toán chi li, tính toán cẩn thận
HSK 6
986
精华
jīng huá
tinh hoa
HSK 6
987
精简
jīng jiǎn
cắt bớt
HSK 6
988
精密
jīng mì
chính xác, tỉ mỉ
HSK 6
989
精确
jīng què
chuẩn xác, chính xác
HSK 6
990
精通
jīng tōng
tinh thông
HSK 6
991
精心
jīng xīn
cẩn thận, chu đáo
HSK 6
992
精益求精
jīng yì qiú jīng
đã giỏi còn muốn giỏi hơn
HSK 6
993
精致
jīng zhì
tinh tế
HSK 6
994
jǐng
giếng
HSK 6
995
颈椎
jǐng zhuī
cổ
HSK 6
996
警告
jǐng gào
cảnh cáo
HSK 6
997
警惕
jǐng tì
cảnh giác
HSK 6
998
竞赛
jìng sài
thi đấu, thi đua
HSK 6
999
竞选
jìng xuǎn
vận động tranh cử
HSK 6
1000
敬礼
jìng lǐ
chào hỏi
HSK 6
1001
敬业
jìng yè
mẫn cán
HSK 6
1002
境界
jìng jiè
cảnh giới
HSK 6
1003
镜头
jìng tóu
ống kính
HSK 6
1004
纠纷
jiū fēn
tranh chấp
HSK 6
1005
纠正
jiū zhèng
sửa chữa (sai lầm)
HSK 6
1006
酒精
jiǔ jīng
cồn
HSK 6
1007
救济
jiù jì
cứu tế
HSK 6
1008
就近
jiù jìn
lân cận (phó từ)
HSK 6
1009
就业
jiù yè
có việc làm
HSK 6
1010
就职
jiù zhí
nhận chức
HSK 6
1011
拘留
jū liú
tạm giam
HSK 6
1012
拘束
jū shù
cấm đoán, ép buộc, bó buộc
HSK 6
1013
居民
jū mín
cư dân
HSK 6
1014
居住
jū zhù
sống
HSK 6
1015
鞠躬
jū gōng
cúi người, khom lưng
HSK 6
1016
局部
jú bù
cục bộ
HSK 6
1017
局面
jú miàn
cục diện
HSK 6
1018
局势
jú shì
thế cuộc, tình hình (chính trị, quân sự)
HSK 6
1019
局限
jú xiàn
giới hạn
HSK 6
1020
咀嚼
jǔ jué
nhai, nghiền
HSK 6
1021
沮丧
jǔ sàng
buồn rầu, buồn bã
HSK 6
1022
举动
jǔ dòng
cử động, hành động
HSK 6
1023
举世瞩目
jǔ shì zhǔ mù
gây chú ý
HSK 6
1024
举足轻重
jǔ zú qīng zhòng
vị thế trung tâm, ảnh hưởng đến toàn cục
HSK 6
1025
剧本
jù běn
kịch bản
HSK 6
1026
剧烈
jù liè
mạnh, dữ dội
HSK 6
1027
据悉
jù xī
được biết
HSK 6
1028
聚精会神
jù jīng huì shén
tập trung tinh thần
HSK 6
1029
juǎn
cuộn, cuộn tròn
HSK 6
1030
决策
jué cè
quyết sách
HSK 6
1031
觉悟
jué wù
giác ngộ, tỉnh ngộ, thức tỉnh
HSK 6
1032
觉醒
jué xǐng
tỉnh ngộ, thức tỉnh
HSK 6
1033
绝望
jué wàng
tuyệt vọng
HSK 6
1034
倔强
jué jiàng
quật cường
HSK 6
1035
军队
jūn duì
quân đội
HSK 6
1036
君子
jūn zǐ
quân tử
HSK 6
1037
卡通
kǎ tōng
truyện tranh, phim hoạt hình
HSK 6
1038
开采
kāi cǎi
khai thác (tài nguyên)
HSK 6
1039
开除
kāi chú
khai trừ
HSK 6
1040
开阔
kāi kuò
rộng mở (tầm nhìn), mở rộng, rộng thênh thang, bao la
HSK 6
1041
开朗
kāi lǎng
lạc quan, yêu đời
HSK 6
1042
开明
kāi míng
khai sáng, tiến bộ
HSK 6
1043
开辟
kāi pì
mở (đường), lập ra (kỷ nguyên,), mở ra (lĩnh vực mới,con đường mới)
HSK 6
1044
开拓
kāi tuò
khai khẩn
HSK 6
1045
开展
kāi zhǎn
triển khai (công việc, cuộc vận động, hoạt động), mở rộng
HSK 6
1046
开支
kāi zhī
trả tiền, chi tiêu
HSK 6
1047
刊登
kān dēng
đăng (báo)
HSK 6
1048
刊物
kān wù
tạp chí, báo
HSK 6
1049
勘探
kān tàn
thăm dò (dầu mỏ, khoáng sản)
HSK 6
1050
侃侃而谈
kǎn kǎn ér tán
nói năng đĩnh đạc
HSK 6
1051
砍伐
kǎn fá
chặt phá
HSK 6
1052
看待
kàn dài
nhìn nhận
HSK 6
1053
慷慨
kāng kǎi
hào phóng
HSK 6
1054
káng
gánh
HSK 6
1055
抗议
kàng yì
kháng nghị
HSK 6
1056
考察
kǎo chá
khảo sát
HSK 6
1057
考古
kǎo gǔ
khảo cổ
HSK 6
1058
考核
kǎo hé
sát hạch
HSK 6
1059
考验
kǎo yàn
thử thách, sự thử thách
HSK 6
1060
靠拢
kào lǒng
lại gần, tiến gần
HSK 6
1061
科目
kē mù
môn học
HSK 6
1062
đập
HSK 6
1063
可观
kě guān
khả quan
HSK 6
1064
可口
kě kǒu
vừa miệng
HSK 6
1065
可恶
kě wù
đáng ghét
HSK 6
1066
可行
kě xíng
khả thi
HSK 6
1067
渴望
kě wàng
khát vọng
HSK 6
1068
克制
kè zhì
kiềm chế (tính khí), dè chừng
HSK 6
1069
刻不容缓
kè bù róng huǎn
vô cùng cấp bách, không thể trì hoãn
HSK 6
1070
客户
kè hù
khách hàng
HSK 6
1071
课题
kè tí
đề bài
HSK 6
1072
恳切
kěn qiè
khẩn thiết
HSK 6
1073
kěn
gặm, rỉa
HSK 6
1074
kēng
vũng, hố
HSK 6
1075
空洞
kōng dòng
lỗ hổng, hang, sáo rỗng(nội dung)
HSK 6
1076
空前绝后
kōng qián jué hòu
chưa từng có
HSK 6
1077
空想
kōng xiǎng
ảo tưởng
HSK 6
1078
空虚
kōng xū
trống rỗng (tinh thần), sáo rộng (từ ngữ, lời văn)
HSK 6
1079
kǒng
lỗ
HSK 6
1080
恐怖
kǒng bù
khổng bố, kinh dị (phim, truyện)
HSK 6
1081
恐吓
kǒng hè
đe dọa
HSK 6
1082
恐惧
kǒng jù
sợ hãi
HSK 6
1083
空白
kòng bái
trống không
HSK 6
1084
空隙
kòng xì
khe hở
HSK 6
1085
口气
kǒu qì
khẩu khí
HSK 6
1086
口腔
kǒu qiāng
khoang miệng
HSK 6
1087
口头
kǒu tóu
miệng (bài tập, truyền miệng, giao ước)
HSK 6
1088
口音
kǒu yīn
giọng nói
HSK 6
1089
kòu
móc, nút thắt, khuy áo
HSK 6
1090
枯萎
kū wěi
khô héo, héo
HSK 6
1091
枯燥
kū zào
khô hanh
HSK 6
1092
哭泣
kū qì
khóc lóc
HSK 6
1093
苦尽甘来
kǔ jìn gān lái
khổ tận cam lai
HSK 6
1094
苦涩
kǔ sè
khổ sở
HSK 6
1095
kuà
cắp, đeo, vác
HSK 6
1096
kuà
vượt, sải bước
HSK 6
1097
快活
kuài huó
vui sướng, sung sướng, nhảy nhót hát ca
HSK 6
1098
宽敞
kuān chang
rộng rãi
HSK 6
1099
宽容
kuān róng
khoan dung
HSK 6
1100
款待
kuǎn dài
khoản đãi
HSK 6
1101
款式
kuǎn shì
kiểu cách, kiểu dáng
HSK 6
1102
kuāng
giỏ, sọt
HSK 6
1103
旷课
kuàng kè
trốn học
HSK 6
1104
况且
kuàng qiě
huống hồ
HSK 6
1105
矿产
kuàng chǎn
khoáng sản
HSK 6
1106
框架
kuàng jià
khung, sườn
HSK 6
1107
亏待
kuī dài
xử tệ, đối đãi kém
HSK 6
1108
亏损
kuī sǔn
hao tổn
HSK 6
1109
捆绑
kǔn bǎng
trói, buộc, trói buộc
HSK 6
1110
扩充
kuò chōng
tăng thêm, bổ sung
HSK 6
1111
扩散
kuò sàn
khuếch tán, lan rộng
HSK 6
1112
扩张
kuò zhāng
mở rộng, bành trướng
HSK 6
1113
喇叭
lǎ bā
kèn, còi, loa
HSK 6
1114
蜡烛
là zhú
nến
HSK 6
1115
đấy, nhé, à, này
HSK 6
1116
来历
lái lì
lai lịch
HSK 6
1117
来源
lái yuán
nguồn gốc
HSK 6
1118
栏目
lán mù
chuyên mục
HSK 6
1119
懒惰
lǎn duò
lười biếng
HSK 6
1120
狼狈
láng bèi
lang bái, chật vật, khốn khổ
HSK 6
1121
狼吞虎咽
láng tūn hǔ yàn
ăn lấy ăn để
HSK 6
1122
lāo
vớt, mò
HSK 6
1123
牢固
láo gù
chắc chắn (kết cấu, móng, nền tảng)
HSK 6
1124
牢骚
láo sāo
hậm hực
HSK 6
1125
唠叨
láo dao
lảm nhảm, lải nhải
HSK 6
1126
乐趣
lè qù
niềm vui
HSK 6
1127
乐意
lè yì
cam tâm tình nguyện làm việc gì đó
HSK 6
1128
雷达
léi dá
radar
HSK 6
1129
类似
lèi sì
na ná, tương tự, giống
HSK 6
1130
冷酷
lěng kù
lạnh lùng
HSK 6
1131
冷落
lěng luò
ghẻ lạnh, lạnh nhạt, vắng vẻ
HSK 6
1132
冷却
lěng què
làm lạnh
HSK 6
1133
lèng
ngây ra, sững sờ
HSK 6
1134
黎明
lí míng
rạng đông, rạng sáng
HSK 6
1135
礼节
lǐ jié
lễ tiết
HSK 6
1136
礼尚往来
lǐ shàng wǎng lái
lễ thượng vãng lai, có đi có lại mới toại lòng nhau, ông đưa chân giò, bà thò chai rượu
HSK 6
1137
里程碑
lǐ chéng bēi
cột mốc đường, mốc cây số
HSK 6
1138
理睬
lǐ cǎi
để ý, quan tâm
HSK 6
1139
理所当然
lǐ suǒ dāng rán
lẽ đương nhiên
HSK 6
1140
理直气壮
lǐ zhí qì zhuàng
cây ngay không sợ chết đứng
HSK 6
1141
理智
lǐ zhì
lý trí
HSK 6
1142
力求
lì qiú
cố gắng, phấn đấu
HSK 6
1143
力所能及
lì suǒ néng jí
làm hết khả năng
HSK 6
1144
力争
lì zhēng
cố gắng, phấn đấu
HSK 6
1145
历代
lì dài
đời đời
HSK 6
1146
历来
lì lái
từ trước đến nay, từ xa xưa trở lại đây
HSK 6
1147
立场
lì chǎng
lập trường
HSK 6
1148
立方
lì fāng
lập phương
HSK 6
1149
立交桥
lì jiāo qiáo
cầu vượt
HSK 6
1150
立体
lì tǐ
không gian ba chiều
HSK 6
1151
立足
lì zú
chỗ đứng, ở vào (hoàn cảnh)
HSK 6
1152
利害
lì hài
lợi hại, giỏi
HSK 6
1153
例外
lì wài
ngoại lệ
HSK 6
1154
hạt
HSK 6
1155
连年
lián nián
hàng năm, nhiều năm liền
HSK 6
1156
连锁
lián suǒ
chuỗi (cửa hàng, nhà hàng)
HSK 6
1157
连同
lián tóng
kéo theo, kể cả, gộp lại
HSK 6
1158
联欢
lián huān
liên hoan
HSK 6
1159
联络
lián luò
liên lạc
HSK 6
1160
联盟
lián méng
liên minh
HSK 6
1161
联想
lián xiǎng
liên tưởng
HSK 6
1162
廉洁
lián jié
liêm khiết
HSK 6
1163
良心
liáng xīn
lương tâm
HSK 6
1164
谅解
liàng jiě
thông cảm
HSK 6
1165
liàng
hong, phơi
HSK 6
1166
辽阔
liáo kuò
bát ngát, bao la
HSK 6
1167
列举
liè jǔ
liệt kê, nêu ra
HSK 6
1168
临床
lín chuáng
lâm sàng
HSK 6
1169
lín
ướt
HSK 6
1170
吝啬
lìn sè
keo kiệt
HSK 6
1171
伶俐
líng lì
lanh lợi
HSK 6
1172
灵感
líng gǎn
linh cảm
HSK 6
1173
灵魂
líng hún
linh hồn
HSK 6
1174
灵敏
líng mǐn
nhạy, nhạy bén, thính
HSK 6
1175
凌晨
líng chén
sáng sớm
HSK 6
1176
零星
líng xīng
vụn vặt, lác đác, rải rác
HSK 6
1177
领会
lǐng huì
lĩnh hội
HSK 6
1178
领事馆
lǐng shì guǎn
lãnh sự quán
HSK 6
1179
领土
lǐng tǔ
lãnh thổ
HSK 6
1180
领悟
lǐng wù
lĩnh hội, hiểu ra
HSK 6
1181
领先
lǐng xiān
dẫn đầu
HSK 6
1182
领袖
lǐng xiù
lãnh tụ
HSK 6
1183
liū
trượt
HSK 6
1184
留恋
liú liàn
lưu luyến
HSK 6
1185
留念
liú niàn
lưu niệm
HSK 6
1186
留神
liú shén
thận trọng (với ai), cẩn trọng, để ý cẩn thận
HSK 6
1187
流浪
liú làng
lang thang, bụi đời
HSK 6
1188
流露
liú lù
lộ rõ
HSK 6
1189
流氓
liú máng
lưu manh
HSK 6
1190
流通
liú tōng
lưu thông
HSK 6
1191
聋哑
lóng yǎ
câm điếc
HSK 6
1192
隆重
lóng zhòng
long trọng
HSK 6
1193
垄断
lǒng duàn
lũng đoạn
HSK 6
1194
笼罩
lǒng zhào
che lấp, bao phủ, che phủ
HSK 6
1195
lōu
ôm
HSK 6
1196
炉灶
lú zào
bếp nấu
HSK 6
1197
屡次
lǚ cì
nhiều lần
HSK 6
1198
履行
lǚ xíng
thực thi (chức trách), thực hiện (lời hứa)
HSK 6
1199
掠夺
lüè duó
cướp đoạt
HSK 6
1200
轮船
lún chuán
tàu thủy
HSK 6
1201
轮廓
lún kuò
đường viền, đường bao
HSK 6
1202
轮胎
lún tāi
lốp xe
HSK 6
1203
论坛
lùn tán
diễn dàn
HSK 6
1204
论证
lùn zhèng
luận chứng
HSK 6
1205
啰唆
luō suō
rườm rà, lắm lời
HSK 6
1206
络绎不绝
luò yì bù jué
lũ lượt kéo đến
HSK 6
1207
落成
luò chéng
khánh thành
HSK 6
1208
落实
luò shí
đầy đủ chu đáo
HSK 6
1209
麻痹
má bì
bệnh liệt
HSK 6
1210
麻木
má mù

HSK 6
1211
麻醉
má zuì
gây tê
HSK 6
1212
码头
mǎ tóu
bến tàu
HSK 6
1213
蚂蚁
mǎ yǐ
kiến
HSK 6
1214
ma
thôi, mà
HSK 6
1215
埋伏
mái fú
mai phục
HSK 6
1216
埋没
mái mò
chôn giấu
HSK 6
1217
埋葬
mái zàng
mai táng
HSK 6
1218
mài
đi bước dài
HSK 6
1219
脉搏
mài bó
mạch
HSK 6
1220
埋怨
mán yuàn
oán trách, oán hận
HSK 6
1221
蔓延
màn yán
lây lan
HSK 6
1222
漫长
màn cháng
dài đằng đẵng
HSK 6
1223
漫画
màn huà
truyện tranh
HSK 6
1224
慢性
màn xìng
mãn tính
HSK 6
1225
忙碌
máng lù
bận rộn
HSK 6
1226
盲目
máng mù
mù quáng
HSK 6
1227
茫茫
máng máng
mênh mông, mù mịt
HSK 6
1228
茫然
máng rán
(dáng vẻ) mơ hồ
HSK 6
1229
茂盛
mào shèng
tươi tốt, xanh tươi
HSK 6
1230
冒充
mào chōng
đội lốt, giả mạo
HSK 6
1231
冒犯
mào fàn
mạo phạm
HSK 6
1232
méi
cái, tấm
HSK 6
1233
媒介
méi jiè
môi giới
HSK 6
1234
美观
měi guān
mỹ quan
HSK 6
1235
美满
měi mǎn
mỹ mãn, đầy đủ
HSK 6
1236
美妙
měi miào
tuyệt vời
HSK 6
1237
萌芽
méng yá
manh nha, mầm non
HSK 6
1238
猛烈
měng liè
dữ dội, mãnh liệt
HSK 6
1239
nheo mắt
HSK 6
1240
弥补
mí bǔ
bù đắp
HSK 6
1241
弥漫
mí màn
ngào ngạt, lan tỏa
HSK 6
1242
迷惑
mí huò
mê hoặc, mơ hồ
HSK 6
1243
迷人
mí rén
khiến người khác say đắm, mê hồn
HSK 6
1244
迷信
mí xìn
mê tín
HSK 6
1245
谜语
mí yǔ
câu đố
HSK 6
1246
密度
mì dù
mật độ
HSK 6
1247
密封
mì fēng
niêm phong
HSK 6
1248
棉花
mián huā
bông
HSK 6
1249
免得
miǎn dé
để tránh
HSK 6
1250
免疫
miǎn yì
miễn dịch
HSK 6
1251
勉励
miǎn lì
khích lệ, động viê
HSK 6
1252
勉强
miǎn qiǎng
miễn cưỡng
HSK 6
1253
面貌
miàn mào
diện mạo
HSK 6
1254
面子
miàn zi
mặt, thể diện
HSK 6
1255
描绘
miáo huì
miêu tả, vẽ ra
HSK 6
1256
瞄准
miáo zhǔn
ngắm chuẩn, xác định rõ
HSK 6
1257
渺小
miǎo xiǎo
nhỏ bé, sự nhỏ bé
HSK 6
1258
藐视
miǎo shì
coi thường
HSK 6
1259
灭亡
miè wáng
diệt vong
HSK 6
1260
蔑视
miè shì
miệt thị
HSK 6
1261
民间
mín jiān
dân gian
HSK 6
1262
民主
mín zhǔ
dân chủ
HSK 6
1263
敏捷
mǐn jié
nhanh nhạy, minh mẫn
HSK 6
1264
敏锐
mǐn ruì
sắc sảo
HSK 6
1265
名次
míng cì
thứ tự
HSK 6
1266
名额
míng é
số người
HSK 6
1267
名副其实
míng fù qí shí
danh bất hư truyền
HSK 6
1268
名誉
míng yù
danh dự
HSK 6
1269
明明
míng míng
rõ ràng
HSK 6
1270
明智
míng zhì
sáng suốt
HSK 6
1271
命名
mìng míng
đặt tên
HSK 6
1272
摸索
mō suǒ
lần sờ, tìm
HSK 6
1273
模范
mó fàn
mô phạm
HSK 6
1274
模式
mó shì
mô thức
HSK 6
1275
模型
mó xíng
mô hình
HSK 6
1276
mặt nạ
HSK 6
1277
摩擦
mó cā
cọ xát
HSK 6
1278
磨合
mó hé
chạy thử
HSK 6
1279
魔鬼
mó guǐ
ma quỉ
HSK 6
1280
魔术
mó shù
ảo thuật
HSK 6
1281
抹杀
mǒ shā
bôi
HSK 6
1282
莫名其妙
mò míng qí miào
không hiểu ra sao cả, không sao nói rõ được, ù ù cạc cạc
HSK 6
1283
墨水儿
mò shuǐr
mực
HSK 6
1284
默默
mò mò
lặng thầm
HSK 6
1285
谋求
móu qiú
tìm kiếm, mưu cầu
HSK 6
1286
模样
mó yàng
bộ dạng
HSK 6
1287
母语
mǔ yǔ
tiếng mẹ đẻ
HSK 6
1288
目睹
mù dǔ
mắt thấy
HSK 6
1289
目光
mù guāng
ánh mắt
HSK 6
1290
沐浴
mù yù
tắm rửa
HSK 6
1291
拿手
ná shǒu
sở trường
HSK 6
1292
纳闷儿
nà mènr
bồn chồn, lo lắng
HSK 6
1293
耐用
nài yòng
bền
HSK 6
1294
南辕北辙
nán yuán běi zhé
nghĩ một đằng làm một nẻo, nói một đằng làm một nẻo
HSK 6
1295
难得
nán dé
khó có được
HSK 6
1296
难堪
nán kān
lúng túng, ngượng ngùng
HSK 6
1297
难能可贵
nán néng kě guì
vô cùng đáng quí
HSK 6
1298
恼火
nǎo huǒ
nổi cáu
HSK 6
1299
内涵
nèi hán
nội hàm
HSK 6
1300
内幕
nèi mù
nội tình
HSK 6
1301
内在
nèi zài
nội tại
HSK 6
1302
能量
néng liàng
năng lượng
HSK 6
1303
拟定
nǐ dìng
vạch ra
HSK 6
1304
逆行
nì xíng
đi ngược chiều
HSK 6
1305
年度
nián dù
năm
HSK 6
1306
niē
túm, nhúp
HSK 6
1307
凝固
níng gù
cứng lại, đông đặc
HSK 6
1308
凝聚
níng jù
ngưng tụ, hội tụ
HSK 6
1309
凝视
níng shì
nhìn đăm đăm
HSK 6
1310
níng
vặn, vắt
HSK 6
1311
宁肯
nìng kěn
thà, thà rằng
HSK 6
1312
宁愿
nìng yuàn
thà, thà rằng
HSK 6
1313
扭转
niǔ zhuǎn
xoay, quay
HSK 6
1314
纽扣儿
niǔ kòur
cúc áo
HSK 6
1315
农历
nóng lì
âm lịch
HSK 6
1316
浓厚
nóng hòu
đậm nét, dày đặc
HSK 6
1317
奴隶
nú lì
nô lệ
HSK 6
1318
虐待
nüè dài
ngược đãi
HSK 6
1319
nuó
di chuyển
HSK 6
1320
ó
ồ, ố, á
HSK 6
1321
殴打
ōu dǎ
ẩu đả, đánh nhau
HSK 6
1322
呕吐
ǒu tù
nôn mửa
HSK 6
1323
偶像
ǒu xiàng
thần tượng
HSK 6
1324
nằm bò, nằm sấp
HSK 6
1325
排斥
pái chì
bài xích
HSK 6
1326
排除
pái chú
bài trừ
HSK 6
1327
排放
pái fàng
thải ra
HSK 6
1328
排练
pái liàn
tập
HSK 6
1329
徘徊
pái huái
cận kề, do dự
HSK 6
1330
派别
pài bié
phe phái
HSK 6
1331
派遣
pài qiǎn
cử, phái
HSK 6
1332
攀登
pān dēng
leo, trèo
HSK 6
1333
盘旋
pán xuán
vòng quanh, lượn vòng
HSK 6
1334
判决
pàn jué
phán quyết
HSK 6
1335
pàn
bờ, bên (sông hồ, đường xá)
HSK 6
1336
庞大
páng dà
quá lớn (thể tích, chi tiêu, bộ máy)
HSK 6
1337
抛弃
pāo qì
vứt bỏ,quẳng đi
HSK 6
1338
泡沫
pào mò
bong bóng
HSK 6
1339
培育
péi yù
bồi dưỡng
HSK 6
1340
配备
pèi bèi
phân phối
HSK 6
1341
配偶
pèi ǒu
vợ, chồng
HSK 6
1342
配套
pèi tào
đồng bộ
HSK 6
1343
盆地
pén dì
thung lũng
HSK 6
1344
烹饪
pēng rèn
nấu nướng
HSK 6
1345
pěng
bưng, nâng, bê
HSK 6
1346
批发
pī fā
bán buôn
HSK 6
1347
批判
pī pàn
phê phán
HSK 6
1348
pī /pǐ
bổ, chẻ
HSK 6
1349
皮革
pí gé
thuộc da
HSK 6
1350
疲惫
pí bèi
mệt nhọc
HSK 6
1351
疲倦
pí juàn
thiếu ngủ, ủ rũ
HSK 6
1352
屁股
pì gu
mông
HSK 6
1353
譬如
pì rú
ví dụ
HSK 6
1354
偏差
piān chā
sai lệch
HSK 6
1355
偏见
piān jiàn
phiến diện, thành kiến
HSK 6
1356
偏僻
piān pì
hẻo lánh, xa xôi
HSK 6
1357
偏偏
piān piān
cố ý, lại
HSK 6
1358
片断
piàn duàn
mẩu, đoạn
HSK 6
1359
片刻
piàn kè
chốc lát
HSK 6
1360
漂浮
piāo fú
trôi, nổi, bập bềnh
HSK 6
1361
飘扬
piāo yáng
tung bay, phất phơ
HSK 6
1362
piě
phẩy
HSK 6
1363
拼搏
pīn bó
đấu tranh
HSK 6
1364
拼命
pīn mìng
liều mạng, liều mình
HSK 6
1365
贫乏
pín fá
nghèo nàn (kinh tế, trí tưởng tượng, tài nguyên), non nớt (kinh nghiệm)
HSK 6
1366
贫困
pín kùn
nghèo, nghèo đói (kinh tế)
HSK 6
1367
频繁
pín fán
thường xuyên, nhiều lần
HSK 6
1368
频率
pín lǜ
tần suất
HSK 6
1369
品尝
pǐn cháng
nếm thử
HSK 6
1370
品德
pǐn dé
đức hạnh
HSK 6
1371
品质
pǐn zhì
phẩm chất
HSK 6
1372
品种
pǐn zhǒng
giống, chủng loại
HSK 6
1373
平凡
píng fán
thường, bình thường
HSK 6
1374
平面
píng miàn
mặt, bề mặt
HSK 6
1375
平坦
píng tǎn
bằng phẳng
HSK 6
1376
平行
píng xíng
song song
HSK 6
1377
平庸
píng yōng
tầm thường
HSK 6
1378
平原
píng yuán
đồng bằng
HSK 6
1379
评估
píng gū
đánh giá
HSK 6
1380
评论
píng lùn
bình luận
HSK 6
1381
屏幕
píng mù
màn hình
HSK 6
1382
屏障
píng zhàng
rào chắn
HSK 6
1383
sườn dốc, dốc
HSK 6
1384
hắt, giội
HSK 6
1385
rất, tương đối
HSK 6
1386
迫不及待
pò bù jí dài
vội vã (không thể chờ đợi)
HSK 6
1387
迫害
pò hài
bức hại
HSK 6
1388
破例
pò lì
phá lệ
HSK 6
1389
魄力
pò lì
kiên quyết, quyết đoán
HSK 6
1390
bổ nhào
HSK 6
1391
cửa hàng
HSK 6
1392
朴实
pǔ shí
thành thật, chất phác
HSK 6
1393
朴素
pǔ sù
giản dị, mộc mạc
HSK 6
1394
普及
pǔ jí
phổ biến
HSK 6
1395
瀑布
pù bù
thác nước
HSK 6
1396
凄凉
qī liáng
lạnh lẽo
HSK 6
1397
期望
qī wàng
kì vọng
HSK 6
1398
期限
qī xiàn
kì hạn
HSK 6
1399
欺负
qī fù
bắt nạt
HSK 6
1400
欺骗
qī piàn
lừa gạt
HSK 6
1401
齐全
qí quán
đầy đủ
HSK 6
1402
齐心协力
qí xīn xié lì
đồng tâm hiệp lực
HSK 6
1403
奇妙
qí miào
kì diệu
HSK 6
1404
歧视
qí shì
kì thị
HSK 6
1405
旗袍
qí páo
áo sườn xám
HSK 6
1406
旗帜
qí zhì
cờ quạt
HSK 6
1407
乞丐
qǐ gài
ăn mày
HSK 6
1408
岂有此理
qǐ yǒu cǐ lǐ
lẽ nào lại như vậy
HSK 6
1409
企图
qǐ tú
mưu đồ
HSK 6
1410
启程
qǐ chéng
khởi hành
HSK 6
1411
启蒙
qǐ méng
vỡ lòng, nhập môn
HSK 6
1412
启示
qǐ shì
gợi mở
HSK 6
1413
启事
qǐ shì
thông báo (vật rơi, tìm người)
HSK 6
1414
起草
qǐ cǎo
viết bản thảo
HSK 6
1415
起初
qǐ chū
lúc đầu
HSK 6
1416
起伏
qǐ fú
gợn sóng
HSK 6
1417
起哄
qǐ hòng
đùa giỡn, giỡn cợt
HSK 6
1418
起码
qǐ mǎ
chí ít
HSK 6
1419
起源
qǐ yuán
bắt nguồn
HSK 6
1420
气概
qì gài
khí chất
HSK 6
1421
气功
qì gōng
khí công
HSK 6
1422
气魄
qì pò
khí phách
HSK 6
1423
气色
qì sè
khí sắc
HSK 6
1424
气势
qì shì
khí thế
HSK 6
1425
气味
qì wèi
mùi
HSK 6
1426
气象
qì xiàng
khí tượng
HSK 6
1427
气压
qì yā
áp suất khí quyển
HSK 6
1428
气质
qì zhì
khí chất
HSK 6
1429
迄今为止
qì jīn wéi zhǐ
đến nay
HSK 6
1430
器材
qì cái
khí tài
HSK 6
1431
器官
qì guān
cơ quan
HSK 6
1432
qiā
véo, kẹp
HSK 6
1433
洽谈
qià tán
thương thảo
HSK 6
1434
恰当
qià dàng
phù hợp
HSK 6
1435
恰到好处
qià dào hǎo chù
vừa đúng lúc
HSK 6
1436
恰巧
qià qiǎo
vừa khéo
HSK 6
1437
千方百计
qiān fāng bǎi jì
trăm phương nghìn kế
HSK 6
1438
迁就
qiān jiù
chiều theo
HSK 6
1439
迁徙
qiān xǐ
chuyển dịch
HSK 6
1440
qiān
kéo
HSK 6
1441
牵扯
qiān chě
liên lụy, kéo theo
HSK 6
1442
牵制
qiān zhì
giữ chân (quân sự)
HSK 6
1443
谦逊
qiān xùn
khiêm tốn
HSK 6
1444
签署
qiān shǔ
ký tên
HSK 6
1445
前景
qián jǐng
tương lai
HSK 6
1446
前提
qián tí
tiền đề
HSK 6
1447
潜力
qián lì
tiềm lực
HSK 6
1448
潜水
qián shuǐ
lặn
HSK 6
1449
潜移默化
qián yí mò huà
dần dà thay đổi
HSK 6
1450
谴责
qiǎn zé
lên án
HSK 6
1451
强制
qiáng zhì
cưỡng chế
HSK 6
1452
抢劫
qiǎng jié
cướp
HSK 6
1453
抢救
qiǎng jiù
giải thoát
HSK 6
1454
强迫
qiǎng pò
ép buộc
HSK 6
1455
桥梁
qiáo liáng
nhịp cầu, cầu
HSK 6
1456
窍门
qiào mén
bí quyết
HSK 6
1457
qiào
vênh, vểnh
HSK 6
1458
切实
qiè shí
thiết thực, thực sự
HSK 6
1459
锲而不舍
qiè ér bù shě
miệt mài, kiên nhẫn
HSK 6
1460
钦佩
qīn pèi
khâm phục
HSK 6
1461
侵犯
qīn fàn
xâm phạm, can thiệp
HSK 6
1462
侵略
qīn lüè
xâm lược
HSK 6
1463
亲密
qīn mì
thân thiết
HSK 6
1464
亲热
qīn rè
thân mật
HSK 6
1465
勤俭
qín jiǎn
cần cù, tiết kiệm
HSK 6
1466
勤劳
qín láo
chịu thương chịu khó
HSK 6
1467
倾听
qīng tīng
lắng nghe
HSK 6
1468
倾向
qīng xiàng
nghiêng về phía (ý kiến)
HSK 6
1469
倾斜
qīng xié
xiêu, vẹo, lệch, nghiêng
HSK 6
1470
清澈
qīng chè
trong veo
HSK 6
1471
清晨
qīng chén
sáng sớm
HSK 6
1472
清除
qīng chú
quét sạch
HSK 6
1473
清洁
qīng jié
sạch sẽ, vệ sinh
HSK 6
1474
清理
qīng lǐ
dọn dẹp
HSK 6
1475
清晰
qīng xī
rõ ràng, rõ (phát âm, mọi vật)
HSK 6
1476
清醒
qīng xǐng
tỉnh táo, tỉnh lại
HSK 6
1477
清真
qīng zhēn
trong sáng, chất phác
HSK 6
1478
情报
qíng bào
tính báo
HSK 6
1479
情节
qíng jié
tình tiết
HSK 6
1480
情理
qíng lǐ
lẽ phải, tình lý
HSK 6
1481
情形
qíng xíng
tình hình
HSK 6
1482
晴朗
qíng lǎng
trong xanh, nắng đẹp (bầu trời, thời tiết)
HSK 6
1483
请柬
qǐng jiǎn
thiệp mời
HSK 6
1484
请教
qǐng jiào
thỉnh giáo
HSK 6
1485
请示
qǐng shì
xin chỉ thị
HSK 6
1486
请帖
qǐng tiě
thiệp mời
HSK 6
1487
丘陵
qiū líng
đồi núi
HSK 6
1488
区分
qū fēn
phân biệt
HSK 6
1489
区域
qū yù
khu vực
HSK 6
1490
曲折
qū zhé
khúc khuỷu, quanh co
HSK 6
1491
驱逐
qū zhú
trục xuất
HSK 6
1492
屈服
qū fú
khuất phục
HSK 6
1493
渠道
qú dào
kênh, con đường
HSK 6
1494
曲子
qǔ zi
bản nhạc
HSK 6
1495
取缔
qǔ dì
cấm chỉ
HSK 6
1496
趣味
qù wèi
hứng thú
HSK 6
1497
圈套
quān tào
cái bẫy
HSK 6
1498
权衡
quán héng
cân nhắc, suy tính
HSK 6
1499
权威
quán wēi
quyền uy
HSK 6
1500
全局
quán jú
toàn cục
HSK 6
1501
全力以赴
quán lì yǐ fù
dốc hết sức lực
HSK 6
1502
拳头
quán tóu
nắm đấm
HSK 6
1503
quǎn
chó, khuyển
HSK 6
1504
缺口
quē kǒu
chỗ hổng
HSK 6
1505
缺席
quē xí
vắng mặt
HSK 6
1506
缺陷
quē xiàn
khiếm khuyết
HSK 6
1507
qué
què quặt
HSK 6
1508
确保
què bǎo
bảo đảm chắc chắn
HSK 6
1509
确立
què lì
thiết lập
HSK 6
1510
确切
què qiè
chính xác
HSK 6
1511
确信
què xìn
tin chắc
HSK 6
1512
群众
qún zhòng
quần chúng
HSK 6
1513
rǎn
nhiễm
HSK 6
1514
rǎng
kêu, gào
HSK 6
1515
让步
ràng bù
nhượng bộ, nhường
HSK 6
1516
饶恕
ráo shù
tha thứ
HSK 6
1517
扰乱
rǎo luàn
quấy nhiễu, hỗn loạn
HSK 6
1518
惹祸
rě huò
rước họa,gây tai họa
HSK 6
1519
热泪盈眶
rè lèi yíng kuàng
nước mắt lưng tròng
HSK 6
1520
热门
rè mén
sốt, cơn sốt (hiện tượng, chủ đề)
HSK 6
1521
人道
rén dào
nhân đạo
HSK 6
1522
人格
rén gé
nhân cách
HSK 6
1523
人工
rén gōng
nhân tạo
HSK 6
1524
人家
rén jiā
người ta
HSK 6
1525
人间
rén jiān
nhân gian
HSK 6
1526
人士
rén shì
nhân sĩ
HSK 6
1527
人为
rén wéi
do con người
HSK 6
1528
人性
rén xìng
nhân tính
HSK 6
1529
人质
rén zhì
con tin
HSK 6
1530
仁慈
rén cí
nhân từ
HSK 6
1531
忍耐
rěn nài
nhẫn nại
HSK 6
1532
忍受
rěn shòu
nhẫn nhịn
HSK 6
1533
认定
rèn dìng
nhận định, cho rằng
HSK 6
1534
认可
rèn kě
công nhận
HSK 6
1535
任命
rèn mìng
bổ nhiệm
HSK 6
1536
任性
rèn xìng
tùy hứng
HSK 6
1537
任意
rèn yì
tự ý
HSK 6
1538
任重道远
rèn zhòng dào yuǎn
gánh nặng đường xa
HSK 6
1539
仍旧
réng jiù
như xưa, như cũ
HSK 6
1540
日新月异
rì xīn yuè yì
biến chuyển từng ngày, mỗi ngày một khác
HSK 6
1541
日益
rì yì
ngày càng
HSK 6
1542
荣幸
róng xìng
vinh hạnh
HSK 6
1543
荣誉
róng yù
vinh dự, vẻ vang, niềm vinh dự
HSK 6
1544
容貌
róng mào
dung mạo
HSK 6
1545
容纳
róng nà
chứa
HSK 6
1546
容器
róng qì
thùng chứa
HSK 6
1547
容忍
róng rěn
tha thứ
HSK 6
1548
溶解
róng jiě
hòa tan
HSK 6
1549
融化
róng huà
tan chảy
HSK 6
1550
融洽
róng qià
hòa hợp, hòa thuận
HSK 6
1551
柔和
róu hé
dịu dàng
HSK 6
1552
róu
nhào, nặn
HSK 6
1553
儒家
rú jiā
Nho gia
HSK 6
1554
若干
ruò gān
một vài
HSK 6
1555
弱点
ruò diǎn
điểm yếu
HSK 6
1556
撒谎
sā huǎng
nói dối
HSK 6
1557
散文
sǎn wén
tản văn
HSK 6
1558
散布
sàn bù
phát tán, lan truyền (tin đồn)
HSK 6
1559
散发
sàn fā
tỏa ra (mùi, hương)
HSK 6
1560
丧失
sàng shī
mất đi, mất mát
HSK 6
1561
骚扰
sāo rǎo
quấy rối
HSK 6
1562
嫂子
sǎo zi
chị dâu
HSK 6
1563
刹车
shā chē
phanh xe
HSK 6
1564
shá
cái gì
HSK 6
1565
筛选
shāi xuǎn
sàng lọc, chọn lọc
HSK 6
1566
山脉
shān mài
dãy núi
HSK 6
1567
闪烁
shǎn shuò
nhấp nháy, lấp lánh
HSK 6
1568
擅长
shàn cháng
sở trường
HSK 6
1569
擅自
shàn zì
tự ý, tùy tiện
HSK 6
1570
伤脑筋
shāng nǎo jīn
hại não, đau đầu
HSK 6
1571
商标
shāng biāo
nhãn hiệu
HSK 6
1572
上级
shàng jí
cấp trên
HSK 6
1573
上进
shàng jìn
tiến bộ
HSK 6
1574
上任
shàng rèn
nhậm chức
HSK 6
1575
上瘾
shàng yǐn
nghiện
HSK 6
1576
上游
shàng yóu
thượng du
HSK 6
1577
尚且
shàng qiě
kể cả
HSK 6
1578
shāo
mang hộ, mang giùm
HSK 6
1579
shāo
ngọn
HSK 6
1580
shào
sáo, đồn, trạm gác
HSK 6
1581
奢侈
shē chǐ
xa hoa
HSK 6
1582
舌头
shé tóu
lưỡi
HSK 6
1583
设立
shè lì
lập, thiết lập (tổ chức,kênh, ban chấp hành)
HSK 6
1584
设想
shè xiǎng
tưởng tượng
HSK 6
1585
设置
shè zhì
lắp đặt
HSK 6
1586
社区
shè qū
cộng đồng
HSK 6
1587
涉及
shè jí
đề cập
HSK 6
1588
摄氏度
shè shì dù
độ C
HSK 6
1589
申报
shēn bào
trình báo
HSK 6
1590
呻吟
shēn yín
rên rỉ
HSK 6
1591
绅士
shēn shì
quí ông
HSK 6
1592
深奥
shēn ào
cao siêu
HSK 6
1593
深沉
shēn chén
trầm (giọng nói), thầm lặng
HSK 6
1594
深情厚谊
shēn qíng hòu yì
nghĩa tình sâu đậm
HSK 6
1595
神经
shén jīng
thần kinh
HSK 6
1596
神奇
shén qí
thần kỳ
HSK 6
1597
神气
shén qì
thần sắc, thần khí
HSK 6
1598
神圣
shén shèng
thần thánh
HSK 6
1599
神态
shén tài
thần thái
HSK 6
1600
神仙
shén xiān
thần tiên
HSK 6


5/5 - (2 bình chọn)
CẢNH BÁO: toihoctiengtrung.com chỉ có duy nhất 1 website này. Hiện tại toihoctiengtrungquoc .com dùng danh nghĩa bên mình để chuộc lợi. Mong các bạn đề phòng.
Danh mục HSK
« Bài viết trước
Từ vựng HSK 5: Tổng hợp 2500 từ vựng HSK5
Bài viết tiếp theo »
phạm tiến
Tác giả: Phạm Tiến

Xin chào các bạn, mình là Tiến - người quản trị và cũng là tác giả các bài viết trên Website ToiHocTiengTrung. Ngoài các bài viết hướng dẫn học tiếng Trung. Mình còn viết các bài về văn hóa, lịch sử Trung Quốc.

3 bình luận
Viết một bình luận